Chu Dịch Tán Nghĩa, tập 7 (周易贊義)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
原書有些字跡不清、有些頁殘 存卷一至 卷七 古籍
Tác giả: (明)馬理撰 Số trang (bản quét): 55 Chủ đề: 中國 · 古代 · 易類
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/02071897.cn/02071897.cn.pdf
Đánh giá
周易贊義 của Mã Lý đời Minh, thuộc dòng chú giải Kinh Dịch theo lối nghĩa lý, như tựa sách cho thấy: "贊義" là lối bàn rộng nghĩa quẻ, nối tiếp mạch Trình Di và Chu Hy nhưng nghiêng về phát huy ý nghĩa luân lý hơn là khảo cứu tượng số. Mã Lý (1474–1555), tự Bá Tuần, người Tam Nguyên, đậu Tiến sĩ, làm quan qua các triều Hoằng Trị, Chính Đức, Gia Tĩnh, nổi tiếng cương trực; ông để lại khá nhiều trước tác về kinh học, trong đó bộ Dịch này là một trong những công trình chính. Việc quy thuộc cho Mã Lý nhìn chung được các thư mục cổ như Tứ khố toàn thư tổng mục lục ghi nhận, tuy mức độ lưu truyền của bản in đời Minh đến nay không còn nguyên vẹn.
Bản đang lưu là phần thứ bảy của bộ sách, dạng 古籍, hiện còn 55 trang, có tình trạng chữ mờ và một số tờ rách, lại chỉ giữ được từ quyển một đến quyển bảy — tức phần nội dung từ đầu bộ trở đi, không phải toàn bộ. Cách đánh số "(七)" nhiều khả năng phản ánh vị trí tập trong một bộ gồm nhiều phần khi được sao chụp hoặc phân chia lại, chứ không hẳn là trình tự quyển gốc; điểm này cần đối chiếu với các bản khác mới xác định được. Việc bản điện tử hóa đến từ Archive.org thuận tiện cho tra cứu, song người đọc nên lưu ý những chỗ khuyết thiếu và mờ chữ trong bản gốc.
Bộ Dịch của Mã Lý đứng trong truyền thống Dịch học đời Minh, giai đoạn mà các nhà nho vừa kế thừa Trình, Chu vừa tìm cách mở rộng sang phương diện tu dưỡng và chính sự. So với các bộ cùng thời như Dịch học của Lai Tri Đức hay Dịch tượng sao của Dương Thận, nó ít được phổ biến rộng ở Việt Nam, nên bản lưu này chủ yếu hữu ích cho người nghiên cứu Dịch học đời Minh và lịch sử kinh học nói chung.