Chu Dịch Tán Nghĩa, tập 4 (周易贊義)
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.
Giới thiệu
原書有些字跡不清、有些頁殘 存卷一至 卷七 古籍
Tác giả: (明)馬理撰 Số trang (bản quét): 105 Chủ đề: 中國 · 古代 · 易類
Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/02071894.cn/02071894.cn.pdf
Đánh giá
周易贊義 là bộ sớ giải Kinh Dịch của Mã Lý (1474–1555), tự Bá Tuần, người Tam Nguyên, Thiểm Tây, đỗ Tiến sĩ thời Chính Đức, làm quan đến Nam Kinh Quang Lộc tự khanh. Sách thuộc dòng "Dịch" thời Minh, soạn theo lối trục hào giải nghĩa, nghiêng về nghĩa lý Nho gia hơn là tượng số, và thường được xếp cạnh các bộ cùng thời như của Thái Thanh, Trạm Nhược Thủy. Phần "贊義" nơi tựa cho thấy tác giả đặt trọng tâm vào việc tán dương, phát huy ý chỉ của quái hào chứ không chỉ chú thích từ ngữ.
Việc quy thuộc cho Mã Lý là cách hiểu phổ biến và cũng là cách ghi trên bản lưu này; giới nghiên cứu nhìn chung không tranh cãi gay gắt về tác giả, nhưng niên đại thành thư và tình trạng văn bản gốc vẫn còn điểm chưa rõ. Bản đang lưu là bản tiếng Trung, 105 trang, phân loại trong kho thuộc Kinh Dịch, mô tả ghi nhận có trang chữ mờ và trang tàn, đồng thời ghi "tồn quyển nhất chí quyển thất" — tức bản này không trọn bộ mà chỉ còn từ quyển một đến quyển bảy. Con số 105 trang cho thấy đây là một phần rời của bộ lớn, khó dùng để phán đoán toàn cục văn bản.
Về truyền bản, chi tiết "tồn quyển nhất chí quyển thất" cộng với tình trạng mờ, rách là dấu hiệu của một bản in hoặc bản chép đã qua tay nhiều đời, khả năng cao thuộc hệ bản lưu hành qua các tùng thư Dịch loại đời Minh – Thanh. Người đọc bản số hoá này nên đối chiếu với các mục lục thư tịch để xác định bản được dùng làm nguồn, vì dị văn giữa các lần khắc in cùng một bộ là chuyện thường gặp ở Dịch loại. Giá trị của nó nằm ở chỗ bổ sung một giọng giải nghĩa thời Minh vào dòng chú giải Kinh Dịch, hữu ích cho ai muốn theo dõi diễn biến nghĩa lý Dịch học từ Tống sang Minh.