Công cụ

Chu Dịch Trịnh Chú, tập 3 (周易鄭注)

✍ (宋)王應麟輯 🏷 Miễn phí
© Sách còn bản quyền. Học quán chỉ giới thiệu thông tin, lời giới thiệu và mục lục — không cung cấp bản đọc trực tuyến hay tải về. Xin bạn tìm mua bản chính thức để ủng hộ tác giả và nhà xuất bản.
Thông tin thư mục tham khảo từ archive.org.

Giới thiệu

原書有些字跡不清、有些頁殘 古籍

Tác giả: (宋)王應麟輯 Số trang (bản quét): 103 Chủ đề: 中國 · 古代 · 易類

Nguồn thư mục: Archive.org — https://archive.org/download/02071811.cn/02071811.cn.pdf

Đánh giá

Ấn phẩm này là bản tập hợp chú thích Kinh Dịch của Trịnh Huyền (127–200), do Vương Ứng Lân (1223–1296) thời Tống khôi phục và sắp đặt lại, lưu hành dưới nhan đề 周易鄭注. Trịnh Huyền, tự Khang Thành, là học giả cuối Đông Hán, tinh thông cả kim văn lẫn cổ văn kinh học; chú giải Dịch của ông từng được lưu hành nhưng đã tán thất từ lâu, đến đời Tống chỉ còn lại những câu được dẫn rải rác trong các loại thư như Văn tuyển chú, Thái Bình ngự lãm, các sớ giải của Khổng Dĩnh Đạt và Lý Đỉnh Tộ. Vương Ứng Lân — soạn giả của Khốn học kỷ văn, người đi đầu trong lối "tập dật" (khôi phục sách đã mất từ trích dẫn) — đã gom những mảnh vụn ấy, đối chiếu và phục nguyên thành một bản 鄭注 tương đối liền mạch. Công trình này về sau được các đời Minh, Thanh tiếp tục bổ chính; bản lưu hành phổ biến hiện nay thường gắn với tên Vương Ứng Lân nhưng đã qua tay người khác nhuận sắc, nên mức độ trung thành với nguyên bản Trịnh thị vẫn là điểm học giới còn bàn.

Về truyền bản, giới nghiên cứu nhìn chung thống nhất rằng không có bản 鄭注 nguyên vẹn nào còn lại; tất cả các bản hiện tồn đều là "tập bản" ghép từ dẫn văn, và tùy hệ thống dẫn nguồn mà dị văn xuất hiện ở nhiều chỗ. Các bộ 周易鄭康成注 hay 鄭氏周易 chép trong Tứ khố toàn thư, trong bộ 漢魏遺書 của Vương Mô, hay trong 玉函山房輯佚 thư của Mã Quốc Hàn đều có xuất xứ và số lượng điều mục khác nhau. Người đọc cần phân biệt bản nào là công trình trực tiếp của Vương Ứng Lân đời Tống, bản nào là sản phẩm tái tập của các nhà tập dật đời Thanh.

Vị trí của tài liệu này nằm ở giao điểm giữa Dịch học Hán Nho và phương pháp tập dật Tống–Thanh. Nó giúp hình dung một dòng chú giải Kinh Dịch lấy tượng số và ngũ hành làm trục, khác với lối nghĩa lý đời Tống–Minh về sau. Với người học Kinh Dịch, đây là một trong những cửa ngõ để tiếp cận lớp chú thích cổ nhất của bộ kinh, bên cạnh các tập dật khác như 周易孟氏學 hay 周易京氏章句. Phân loại kho "Kinh Dịch" là hợp lý; bản số hóa hiện có 103 trang, theo ghi nhận thì nguyên bản mờ và rách một số chỗ, nên đối chiếu với bản in khác vẫn cần thiết.