Nghiên cứu
Kiến thức nền tảng và khảo cứu chuyên sâu về Cổ học phương Đông — Phong Thủy, Tử Vi, Kinh Dịch, Tướng Pháp, Lịch Pháp, Hán Nôm.
Quẻ 58: Thuần Đoài
QUẺ 58: THUẦN ĐOÀI ||:||: Thuần Đoài (兌 duì) Quẻ Thuần Đoài, đồ hình ||:||: còn gọi là quẻ Đoài (兌 dui4), là quẻ thứ 58 tr...
Quẻ 57: Thuần Tốn
QUẺ 57: THUẦN TỐN Quẻ Thuần Tốn, đồ hình :||:|| còn gọi là quẻ Tốn (巽 xun4), là quẻ thứ 57 trong Kinh Dịch. Nội quái là ☴...
Quẻ 56: Hỏa Sơn Lữ
QUẺ 56: HỎA SƠN LỮ ::||:| Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Quẻ Hỏa Sơn Lữ, đồ hình ::||:| còn gọi là quẻ Lữ (旅 lu3), là quẻ thứ 56 trong K...
Quẻ 55: Lôi Hỏa Phong
QUẺ 55: LÔI HỎA PHONG |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Quẻ Lôi Hỏa Phong, đồ hình |:||:: còn gọi là quẻ Phong (豐 feng1), là quẻ th...
Quẻ 54: Lôi Trạch Quy Muội
QUẺ 54: LÔI TRẠCH QUY MUỘI ||:|:: Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Quẻ Lôi Trạch Quy Muội, đồ hình ||:|:: còn gọi là quẻ Quy Mu...
Quẻ 53: Phong Sơn Tiệm
QUẺ 53: PHONG SƠN TIỆM ::|:|| Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Quẻ Phong Sơn Tiệm, đồ hình ::|:|| còn gọi là quẻ Tiệm (漸 jian4), là que...
Quẻ 52: Thuần Cấn
QUẺ 52: THUẦN CẤN ::|::| Thuần Cấn (艮 gèn) Quẻ Thuần Cấn, đồ hình ::|::| còn gọi là quẻ Cấn (艮 gen4), là quẻ thứ 52 của K...
Quẻ 51: Thuần Chấn
QUẺ 51: THUẦN CHẤN |::|:: Thuần Chấn (震 zhèn) Quẻ Thuần Chấn, đồ hình |::|:: còn gọi là quẻ Chấn (震 zhen4), là quẻ thứ 51...
Quẻ 50: Hỏa Phong Đỉnh
QUẺ 50: HỎA PHONG ĐỈNH :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Quẻ Hỏa Phong Đỉnh, đồ hình :|||:| còn gọi là quẻ Đỉnh (鼎 ding3), là qu...
Quẻ 49: Trạch Hỏa Cách
QUẺ 49: TRẠCH HỎA CÁCH |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé) Quẻ Trạch Hỏa Cách, đồ hình |:|||: còn gọi là quẻ Cách (革 ge2), là que...
Quẻ 48: Thủy Phong Tỉnh
QUẺ 48: THỦY PHONG TỈNH :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Quẻ Thủy Phong Tỉnh, đồ hình :||:|: còn gọi là quẻ Tỉnh (井 jing3), là...
Quẻ 47: Trạch Thủy Khốn
QUẺ 47: TRẠCH THỦY KHỐN :|:||: Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Quẻ Trạch Thủy Khốn, đồ hình :|:||: còn gọi là quẻ Khốn (困 kun4), la...
Quẻ 46: Địa Phong Thăng
QUẺ 46: ĐỊA PHONG THĂNG :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng) Quẻ Địa Phong Thăng, đồ hình :||::: còn gọi là quẻ Thăng (升 sheng1), là...
Quẻ 45: Trạch Địa Tụy
QUẺ 45: TRẠCH ĐỊA TỤY :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Quẻ Trạch Địa Tụy, đồ hình :::||: còn gọi là quẻ Tụy (萃 cui4), là quẻ...
Quẻ 44: Thiên Phong Cấu
QUẺ 44: THIÊN PHONG CẤU :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Quẻ Thiên Phong Cấu, đồ hình :||||| còn gọi là quẻ Cấu (姤 gou4), là que...
Quẻ 43: Trạch Thiên Quải
QUẺ 43: TRẠCH THIÊN QUẢI :::||: Trạch Thiên Quải (萃 cuì) Quẻ Trạch Thiên Quải, đồ hình |||||: còn gọi là quẻ Quải (夬 guai4),...
Quẻ 42: Phong Lôi Ích
QUẺ 42: PHONG LÔI ÍCH |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì) Quẻ Phong Lôi Ích, đồ hình |:::|| còn gọi là quẻ Ích (益 yi4), là quẻ thứ 4...
Quẻ 41: Sơn Trạch Tổn
QUẺ 41: SƠN TRẠCH TỔN ||:::| Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Quẻ Sơn Trạch Tổn, đồ hình ||:::| còn gọi là quẻ Tổn (損 sun3), là quẻ thư...
Quẻ 40: Lôi Thủy Giải
QUẺ 40: LÔI THỦY GIẢI :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè) Quẻ Lôi Thủy Giải, đồ hình :|:|:: còn gọi là quẻ Giải (解 xie4), là quẻ t...
Quẻ 39: Thủy Sơn Kiển
QUẺ 39: THỦY SƠN KIỂN ::|:|: Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Quẻ Thủy Sơn Kiển, đồ hình ::|:|: còn gọi là quẻ Kiển 蹇 (jian3), là quẻ...
Quẻ 38: Hỏa Trạch Khuê
QUẺ 38: HỎA TRẠCH KHUÊ ||:|:| Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Quẻ Hỏa Trạch Khuê, đồ hình ||:|:| còn gọi là quẻ Khuê 睽 (kui2), là quẻ...
Quẻ 37: Phong Hỏa Gia Nhân
QUẺ 37: PHONG HỎA GIA NHÂN |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Quẻ Phong Hỏa Gia Nhân, đồ hình |:|:|| còn gọi là quẻ Gia Nhân...
Quẻ 36: Địa Hỏa Minh Di
QUẺ 36: ĐỊA HỎA MINH DI |:|::: Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Quẻ Địa Hỏa Minh Di, đồ hình |:|::: còn gọi là quẻ Minh Di (明夷...
Quẻ 35: Hỏa Địa Tấn
QUẺ 35: HỎA ĐỊA TẤN :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Quẻ Hỏa Địa Tấn, đồ hình :::|:| còn gọi là quẻ Tấn (晉 jin4), là quẻ thứ 3...
Trang 7/11 · 243 mục