Nghiên cứu
Kiến thức nền tảng và khảo cứu chuyên sâu về Cổ học phương Đông — Phong Thủy, Tử Vi, Kinh Dịch, Tướng Pháp, Lịch Pháp, Hán Nôm.
QUẺ 28: TRẠCH PHONG ĐẠI QUÁ
QUẺ 28: TRẠCH PHONG ĐẠI QUÁ :||||: Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Quẻ Trạch Phong Đại Quá, đồ hình :||||: còn gọi là quẻ Đ...
QUẺ 27: SƠN LÔI DI
QUẺ 27: SƠN LÔI DI |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí) Quẻ Sơn Lôi Di, đồ hình |::::| còn gọi là quẻ Di (頤 yi2), là quẻ thứ 27 trong Kinh...
QUẺ 26: SƠN THIÊN ĐẠI SÚC
QUẺ 26: SƠN THIÊN ĐẠI SÚC |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Quẻ Thiên Sơn Đại Súc, đồ hình |||::| còn gọi là quẻ Đại Súc...
QUẺ 25: THIÊN LÔI VÔ VỌNG
QUẺ 25: THIÊN LÔI VÔ VỌNG |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Quẻ Thiên Lôi Vô Vọng, đồ hình |::||| còn gọi là quẻ Vô Vọng (...
QUẺ 23: SƠN ĐỊA BÁC
QUẺ 23: SƠN ĐỊA BÁC :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō) Quẻ Sơn Địa Bác, đồ hình :::::| còn gọi là quẻ Bác (剝 bo1), là quẻ thứ 23 tro...
QUẺ 24: ĐỊA LÔI PHỤC
QUẺ 24: ĐỊA LÔI PHỤC |::::: Địa Lôi Phục (復 fù) Quẻ Địa Lôi Phục, đồ hình |::::: còn gọi là quẻ Phục (復 fu4), là quẻ thứ 2...
QUẺ 22: SƠN HỎA BÍ
QUẺ 22: SƠN HỎA BÍ |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Quẻ Sơn Hỏa Bí, đồ hình |:|::| còn gọi là quẻ Bí (賁 bi4), là quẻ thứ 22 trong...
QUẺ 21: HỎA LÔI PHỆ HẠP
QUẺ 21: HỎA LÔI PHỆ HẠP |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè) Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp, còn gọi là quẻ Phệ Hạp, đồ hình |::|:| (...
QUẺ 20: PHONG ĐỊA QUAN
QUẺ 20: PHONG ĐỊA QUAN ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān) Quẻ Phong Địa Quan, đồ hình ::::|| còn gọi là quẻ Quan (觀 guan1), là quẻ...
QUẺ 19: ĐỊA TRẠCH LÂM
QUẺ 19: ĐỊA TRẠCH LÂM ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín) Quẻ Địa Trạch Lâm, đồ hình ||:::: còn gọi là quẻ Lâm (臨 lin2), là quẻ thư...
QUẺ 18: SƠN PHONG CỔ
QUẺ 18: SƠN PHONG CỔ :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ) Quẻ Sơn Phong Cổ, đồ hình :||::| còn gọi là quẻ Cổ (蠱 gu3), là quẻ thứ 18 tro...
QUẺ 17: TRẠCH LÔI TÙY
QUẺ 17: TRẠCH LÔI TÙY |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Quẻ Trạch Lôi Tùy, đồ hình |::||: còn gọi là quẻ Tùy (隨 sui2), là quẻ th...