Nghiên cứu
Kiến thức nền tảng và khảo cứu chuyên sâu về Cổ học phương Đông — Phong Thủy, Tử Vi, Kinh Dịch, Tướng Pháp, Lịch Pháp, Hán Nôm.
QUẺ 52: THUẦN CẤN
QUẺ 52: THUẦN CẤN ::|::| Thuần Cấn (艮 gèn) Quẻ Thuần Cấn, đồ hình ::|::| còn gọi là quẻ Cấn (艮 gen4), là quẻ thứ 52 của K...
QUẺ 51: THUẦN CHẤN
QUẺ 51: THUẦN CHẤN |::|:: Thuần Chấn (震 zhèn) Quẻ Thuần Chấn, đồ hình |::|:: còn gọi là quẻ Chấn (震 zhen4), là quẻ thứ 51...
QUẺ 50: HỎA PHONG ĐỈNH
QUẺ 50: HỎA PHONG ĐỈNH :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Quẻ Hỏa Phong Đỉnh, đồ hình :|||:| còn gọi là quẻ Đỉnh (鼎 ding3), là qu...
QUẺ 49: TRẠCH HỎA CÁCH
QUẺ 49: TRẠCH HỎA CÁCH |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé) Quẻ Trạch Hỏa Cách, đồ hình |:|||: còn gọi là quẻ Cách (革 ge2), là que...
QUẺ 48: THỦY PHONG TỈNH
QUẺ 48: THỦY PHONG TỈNH :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Quẻ Thủy Phong Tỉnh, đồ hình :||:|: còn gọi là quẻ Tỉnh (井 jing3), là...
QUẺ 47: TRẠCH THỦY KHỐN
QUẺ 47: TRẠCH THỦY KHỐN :|:||: Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Quẻ Trạch Thủy Khốn, đồ hình :|:||: còn gọi là quẻ Khốn (困 kun4), la...
QUẺ 46: ĐỊA PHONG THĂNG
QUẺ 46: ĐỊA PHONG THĂNG :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng) Quẻ Địa Phong Thăng, đồ hình :||::: còn gọi là quẻ Thăng (升 sheng1), là...
QUẺ 45: TRẠCH ĐỊA TỤY
QUẺ 45: TRẠCH ĐỊA TỤY :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Quẻ Trạch Địa Tụy, đồ hình :::||: còn gọi là quẻ Tụy (萃 cui4), là quẻ...
QUẺ 44: THIÊN PHONG CẤU
QUẺ 44: THIÊN PHONG CẤU :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Quẻ Thiên Phong Cấu, đồ hình :||||| còn gọi là quẻ Cấu (姤 gou4), là que...
QUẺ 43: TRẠCH THIÊN QUẢI
QUẺ 43: TRẠCH THIÊN QUẢI :::||: Trạch Thiên Quải (萃 cuì) Quẻ Trạch Thiên Quải, đồ hình |||||: còn gọi là quẻ Quải (夬 guai4),...
QUẺ 42: PHONG LÔI ÍCH
QUẺ 42: PHONG LÔI ÍCH |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì) Quẻ Phong Lôi Ích, đồ hình |:::|| còn gọi là quẻ Ích (益 yi4), là quẻ thứ 4...
QUẺ 41: SƠN TRẠCH TỔN
QUẺ 41: SƠN TRẠCH TỔN ||:::| Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Quẻ Sơn Trạch Tổn, đồ hình ||:::| còn gọi là quẻ Tổn (損 sun3), là quẻ thư...