Khái niệm, ý nghĩa tên gọi và bản chất của môn Tử Vi Đẩu Số.
Tử Vi Đẩu Số, chữ Hán viết là 紫微斗數, là một phương pháp luận Mệnh thuộc hệ thống cổ học phương Đông. Môn này dùng dữ liệu năm, tháng, ngày, giờ sinh và giới tính để lập thành lá số, từ đó quan sát con người trong quan hệ với thời gian, không gian và các phương diện đời sống.
Tử (紫) là sắc tím, sắc tía, thường gắn với ý nghĩa tôn quý, cao trọng. Vi (微) nghĩa là nhỏ, kín, tinh vi, nhiệm màu; khi đi với chữ Tử thành Tử Vi (紫微) vừa gợi vị trí tôn quý trong tinh tượng cổ, vừa chỉ sao Tử Vi — một chính tinh trọng yếu. Đẩu (斗) gợi đến hệ thống tinh tượng (Bắc Đẩu, Nam Đẩu) và phép bố trí tinh diệu theo quy luật. Số (數) cho biết đây là một hệ thống thuật số: có dữ liệu đầu vào, có phép lập thành, có quy tắc an cung an sao và có phương pháp luận đoán.
Khái quát: Tử Vi Đẩu Số là hệ thống thuật số lấy sao Tử Vi làm đầu mối trọng yếu, dùng phép số để lập lá số, an cung, an sao và xét sự vận động của đời người qua thời gian, không gian và các quan hệ nhân sự.
Tuy có yếu tố "sao", Tử Vi không phải bản đồ thiên văn trực tiếp. Sao trong lá số là những tinh diệu đã được ký hiệu hóa, an vào lá số thông qua Lịch pháp, Can Chi, Âm Dương, Ngũ Hành và các quy tắc lập số truyền thống.
Về cấu trúc, Tử Vi đặt con người trên ba bình diện Thiên – Địa – Nhân: Thiên là thời gian (dữ liệu sinh, Can Chi, các lớp vận), Địa là vị trí và bố cục cung vị, Nhân là con người (Mệnh, Thân, các cung nhân bàn và các mặt đời sống).
Vì vậy, học Tử Vi không nên bắt đầu bằng việc thuộc thật nhiều câu phú đoán hay nghĩa sao riêng lẻ. Cần bắt đầu từ việc hiểu cấu trúc lá số, vai trò của Mệnh – Thân – Cục, hệ thống cung theo ba lớp Thiên/Địa/Nhân bàn, hệ thống sao theo phân cấp và các lớp thời gian. Khi có khung đó, người học mới đi vào luận đoán một cách có trật tự.