Công cụ
Tri thức

Nghiên cứu

Kiến thức nền tảng và khảo cứu chuyên sâu về Cổ học phương Đông — Phong Thủy, Tử Vi, Kinh Dịch, Tướng Pháp, Lịch Pháp, Hán Nôm.

Quẻ 64: Hỏa Thủy Vị Tế
Kinh Dịch

Quẻ 64: Hỏa Thủy Vị Tế

QUẺ 64: HỎA THỦY VỊ TẾ :|:|:| Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Quẻ Hỏa Thủy Vị Tế, đồ hình :|:|:| còn gọi là quẻ Vị Tế (未濟...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 63: Thủy Hỏa Ký Tế
Kinh Dịch

Quẻ 63: Thủy Hỏa Ký Tế

QUẺ 63: THỦY HỎA KÝ TẾ |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế, đồ hình |:|:|: còn gọi là quẻ Ký Tế (既濟 j...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 62: Lôi Sơn Tiểu Quá
Kinh Dịch

Quẻ 62: Lôi Sơn Tiểu Quá

QUẺ 62: LÔI SƠN TIỂU QUÁ ::||:: Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Quẻ Lôi Sơn Tiểu Quá, đồ hình ::||:: còn gọi là quẻ Tiểu Quá...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 61: Phong Trạch Trung Phu
Kinh Dịch

Quẻ 61: Phong Trạch Trung Phu

QUẺ 61: PHONG TRẠCH TRUNG PHU ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Quẻ Phong Trạch Trung Phu, đồ hình ||::|| còn gọi là que...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 60: Thủy Trạch Tiết
Kinh Dịch

Quẻ 60: Thủy Trạch Tiết

QUẺ 60: THỦY TRẠCH TIẾT ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié) Quẻ Thủy Trạch Tiết, đồ hình ||::|: còn gọi là quẻ Tiết (節 jie2), la...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 59: Phong Thủy Hoán
Kinh Dịch

Quẻ 59: Phong Thủy Hoán

QUẺ 59: PHONG THỦY HOÁN :|::|| Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Quẻ Phong Thủy Hoán, đồ hình :|::|| còn gọi là quẻ Hoán (渙 huan4), la...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 58: Thuần Đoài
Kinh Dịch

Quẻ 58: Thuần Đoài

QUẺ 58: THUẦN ĐOÀI ||:||: Thuần Đoài (兌 duì) Quẻ Thuần Đoài, đồ hình ||:||: còn gọi là quẻ Đoài (兌 dui4), là quẻ thứ 58 tr...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 57: Thuần Tốn
Kinh Dịch

Quẻ 57: Thuần Tốn

QUẺ 57: THUẦN TỐN Quẻ Thuần Tốn, đồ hình :||:|| còn gọi là quẻ Tốn (巽 xun4), là quẻ thứ 57 trong Kinh Dịch. Nội quái là ☴...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 56: Hỏa Sơn Lữ
Kinh Dịch

Quẻ 56: Hỏa Sơn Lữ

QUẺ 56: HỎA SƠN LỮ ::||:| Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Quẻ Hỏa Sơn Lữ, đồ hình ::||:| còn gọi là quẻ Lữ (旅 lu3), là quẻ thứ 56 trong K...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 55: Lôi Hỏa Phong
Kinh Dịch

Quẻ 55: Lôi Hỏa Phong

QUẺ 55: LÔI HỎA PHONG |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Quẻ Lôi Hỏa Phong, đồ hình |:||:: còn gọi là quẻ Phong (豐 feng1), là quẻ th...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 54: Lôi Trạch Quy Muội
Kinh Dịch

Quẻ 54: Lôi Trạch Quy Muội

QUẺ 54: LÔI TRẠCH QUY MUỘI ||:|:: Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Quẻ Lôi Trạch Quy Muội, đồ hình ||:|:: còn gọi là quẻ Quy Mu...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 53: Phong Sơn Tiệm
Kinh Dịch

Quẻ 53: Phong Sơn Tiệm

QUẺ 53: PHONG SƠN TIỆM ::|:|| Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Quẻ Phong Sơn Tiệm, đồ hình ::|:|| còn gọi là quẻ Tiệm (漸 jian4), là que...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 52: Thuần Cấn
Kinh Dịch

Quẻ 52: Thuần Cấn

QUẺ 52: THUẦN CẤN ::|::| Thuần Cấn (艮 gèn) Quẻ Thuần Cấn, đồ hình ::|::| còn gọi là quẻ Cấn (艮 gen4), là quẻ thứ 52 của K...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 51: Thuần Chấn
Kinh Dịch

Quẻ 51: Thuần Chấn

QUẺ 51: THUẦN CHẤN |::|:: Thuần Chấn (震 zhèn) Quẻ Thuần Chấn, đồ hình |::|:: còn gọi là quẻ Chấn (震 zhen4), là quẻ thứ 51...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 50: Hỏa Phong Đỉnh
Kinh Dịch

Quẻ 50: Hỏa Phong Đỉnh

QUẺ 50: HỎA PHONG ĐỈNH :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Quẻ Hỏa Phong Đỉnh, đồ hình :|||:| còn gọi là quẻ Đỉnh (鼎 ding3), là qu...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 49: Trạch Hỏa Cách
Kinh Dịch

Quẻ 49: Trạch Hỏa Cách

QUẺ 49: TRẠCH HỎA CÁCH |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé) Quẻ Trạch Hỏa Cách, đồ hình |:|||: còn gọi là quẻ Cách (革 ge2), là que...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 48: Thủy Phong Tỉnh
Kinh Dịch

Quẻ 48: Thủy Phong Tỉnh

QUẺ 48: THỦY PHONG TỈNH :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Quẻ Thủy Phong Tỉnh, đồ hình :||:|: còn gọi là quẻ Tỉnh (井 jing3), là...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 47: Trạch Thủy Khốn
Kinh Dịch

Quẻ 47: Trạch Thủy Khốn

QUẺ 47: TRẠCH THỦY KHỐN :|:||: Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Quẻ Trạch Thủy Khốn, đồ hình :|:||: còn gọi là quẻ Khốn (困 kun4), la...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 46: Địa Phong Thăng
Kinh Dịch

Quẻ 46: Địa Phong Thăng

QUẺ 46: ĐỊA PHONG THĂNG :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng) Quẻ Địa Phong Thăng, đồ hình :||::: còn gọi là quẻ Thăng (升 sheng1), là...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 45: Trạch Địa Tụy
Kinh Dịch

Quẻ 45: Trạch Địa Tụy

QUẺ 45: TRẠCH ĐỊA TỤY :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Quẻ Trạch Địa Tụy, đồ hình :::||: còn gọi là quẻ Tụy (萃 cui4), là quẻ...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 44: Thiên Phong Cấu
Kinh Dịch

Quẻ 44: Thiên Phong Cấu

QUẺ 44: THIÊN PHONG CẤU :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Quẻ Thiên Phong Cấu, đồ hình :||||| còn gọi là quẻ Cấu (姤 gou4), là que...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 43: Trạch Thiên Quải
Kinh Dịch

Quẻ 43: Trạch Thiên Quải

QUẺ 43: TRẠCH THIÊN QUẢI :::||: Trạch Thiên Quải (萃 cuì) Quẻ Trạch Thiên Quải, đồ hình |||||: còn gọi là quẻ Quải (夬 guai4),...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 42: Phong Lôi Ích
Kinh Dịch

Quẻ 42: Phong Lôi Ích

QUẺ 42: PHONG LÔI ÍCH |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì) Quẻ Phong Lôi Ích, đồ hình |:::|| còn gọi là quẻ Ích (益 yi4), là quẻ thứ 4...

18/06/2026 · Đọc bài →
Quẻ 41: Sơn Trạch Tổn
Kinh Dịch

Quẻ 41: Sơn Trạch Tổn

QUẺ 41: SƠN TRẠCH TỔN ||:::| Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Quẻ Sơn Trạch Tổn, đồ hình ||:::| còn gọi là quẻ Tổn (損 sun3), là quẻ thư...

18/06/2026 · Đọc bài →

Trang 1/5 · 105 mục